字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大根脚
大根脚
Nghĩa
1.谓豪门世家。根脚﹐指家世﹑成分﹑出身﹑资历等。
Chữ Hán chứa trong
大
根
脚