字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大梵天
大梵天
Nghĩa
1.佛教语。色界初禅天之一。按初禅共有三天大梵天﹑梵辅天和梵众天。见《阿毗达磨顺正理论》卷三一。
Chữ Hán chứa trong
大
梵
天
大梵天 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台