字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大棺
大棺
Nghĩa
1.古代天子﹑诸侯及卿大夫之棺皆有数重﹐其最外一重谓之大棺。
Chữ Hán chứa trong
大
棺