字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大概
大概
Nghĩa
副词。表示不很精确的估计老校长大概五十来岁|乌云满天,大概要下雨了。
Chữ Hán chứa trong
大
概