字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大概齐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大概齐
大概齐
Nghĩa
1.方言。亦作"大概其"。犹言大致;大体。
Chữ Hán chứa trong
大
概
齐