字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大横
大横
Nghĩa
1.龟卜卦兆名。龟文呈横形﹐故称。《史记.孝文本纪》"卜之j﹐卦兆得大横﹐占曰'大横庚庚﹐余为天王﹐夏启以光。'"后因以指帝王登基之兆。
Chữ Hán chứa trong
大
横