字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大武
大武
Nghĩa
1.周代的乐舞之一。 2.称牛。 3.强大的武力。
Chữ Hán chứa trong
大
武