字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大段 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大段
大段
Nghĩa
1.大部分。 2.形容数量多。 3.重要的;主要的。 4.犹大略﹐大体。 5.犹言十分。 6.较长的段落。 7.谓绣缎。段﹐通"缎"。
Chữ Hán chứa trong
大
段