字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大汉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大汉
大汉
Nghĩa
1.汉代人对本朝之称。大﹐尊之之词。 2.身材高大的男子。 3.佣工。
Chữ Hán chứa trong
大
汉