字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大法小廉
大法小廉
Nghĩa
1.谓大臣尽忠﹐小臣尽职。
Chữ Hán chứa trong
大
法
小
廉
大法小廉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台