字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大洋盆地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大洋盆地
大洋盆地
Nghĩa
简称洋盆”。面积辽阔,四周较浅而中部较深的大洋底。深度2500~6000米。为大洋的主体。其面积占海洋总面积的78%。
Chữ Hán chứa trong
大
洋
盆
地