字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大渡河 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大渡河
大渡河
Nghĩa
岷江支流。源于青海、四川两省边境果洛山,纵贯四川西部。在乐山市纳青衣江后和岷江汇合。长1155千米。绝大部分河段为峡谷。落差大,富水能。已建成龚嘴水电站。
Chữ Hán chứa trong
大
渡
河