字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大演数
大演数
Nghĩa
1.《易.系辞下》"大衍之数五十。"韩康伯注引王弼曰"演天地之数所赖者五十也。"后以"大演数"指天文历算之术。
Chữ Hán chứa trong
大
演
数