字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大澳大利亚湾
大澳大利亚湾
Nghĩa
印度洋凹入澳大利亚大陆南部的海湾。沿岸干燥荒凉,多石灰岩悬崖。以多风暴著称。
Chữ Hán chứa trong
大
澳
利
亚
湾