字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大牙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大牙
大牙
Nghĩa
1.指旗竿上饰以象牙的大旗。多为主帅标识旗﹐亦为仪仗用旗。 2.槽牙。 3.门牙。
Chữ Hán chứa trong
大
牙