字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大物
大物
Nghĩa
1.指天下或帝位。 2.指表示等级的仪制礼法。 3.犹重器。
Chữ Hán chứa trong
大
物