字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大猩猩
大猩猩
Nghĩa
也称大猿”。哺乳纲,猩猩科。体躯壮大魁伟,体高可达18米。前肢比后肢长,无尾。经驯养,能掌握一定的手势语言”。分布在非洲西部和东部。
Chữ Hán chứa trong
大
猩