字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大献
大献
Nghĩa
1.谓献捷于祖庙。 2.丰厚的供献。
Chữ Hán chứa trong
大
献