字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大王风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大王风
大王风
Nghĩa
1.战国宋玉《风赋》"有风飒然而至﹐王乃披襟而当之曰'快哉此风﹐寡人所与庶人共者邪!'宋玉对曰'此独大王之风耳﹐庶人安得而共之?'"本为讽谕﹐后转为对帝王的谀辞。犹言帝王的雄风。
Chữ Hán chứa trong
大
王
风