字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大盐
大盐
Nghĩa
1.称山西解池所产之盐。 2.今指用海水熬制或晒制的盐。
Chữ Hán chứa trong
大
盐
大盐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台