字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大相径庭
大相径庭
Nghĩa
径门外的路。庭堂外的地。形容彼此大不相同或极不一致他父子俩都是画家,但创作风格大相径庭。
Chữ Hán chứa trong
大
相
径
庭