字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大箫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大箫
大箫
Nghĩa
1.编管吹奏乐器名。其形参差象凤翼。《尔雅.释乐》"大箫谓之言。"郭璞注"编二十三管﹐长尺四寸。"邢昺疏引李巡曰"大萧﹐声大者。"一说二十四管﹐见《广雅.释乐》。
Chữ Hán chứa trong
大
箫