字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大系
大系
Nghĩa
1.指大的系统。 2.把某个方面的材料系统汇集﹐以便读者全面了解情况或查检所需资料的书﹐有时称为"大系"﹐如《中国新文学大系》。
Chữ Hán chứa trong
大
系