字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大紋
大紋
Nghĩa
1.古时祭祀所用黍稷之类。
Chữ Hán chứa trong
大
紋