字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大红大紫
大红大紫
Nghĩa
1.形容显赫﹑得意。
Chữ Hán chứa trong
大
红
紫