字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大纲
大纲
Nghĩa
1.网的总绳。 2.总纲;要点。 3.特指著作﹑讲稿﹑计划等经系统排列的内容要点。 4.主要的法纪。 5.犹大概。 6.亦作"大刚"。犹言总之。 7.犹言特意﹐硬要。
Chữ Hán chứa trong
大
纲