字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大羹玄酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大羹玄酒
大羹玄酒
Nghĩa
1.大羹﹐不和五味的肉汁;玄酒﹐古代当酒用的水。喻诗文风格古朴雅淡。
Chữ Hán chứa trong
大
羹
玄
酒