字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大耗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大耗
大耗
Nghĩa
1.星命迷信之说﹐谓岁中虚耗之神为大耗。见《协纪辨方书.义例一.大耗》。 2.指耗日。
Chữ Hán chứa trong
大
耗