字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大肚子
大肚子
Nghĩa
1.大的肚子。指怀孕。 2.指饭量大。 3.方言。对地主或资本家的憎称。
Chữ Hán chứa trong
大
肚
子