字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大肠杆菌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大肠杆菌
大肠杆菌
Nghĩa
1.寄生在人或高等动物大肠内的一种细菌。在肠内生活时对人或动物一般无桅﹐但如进入肾﹑胆囊等器官内﹐则会引起发炎。
Chữ Hán chứa trong
大
肠
杆
菌