字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大腹便便(便pián) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大腹便便(便pián)
大腹便便(便pián)
Nghĩa
形容肚子肥大大腹便便,内中空虚无物|他是大腹便便的富商巨贾。
Chữ Hán chứa trong
大
腹
便
(
p
i
á
n
)