字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大航
大航
Nghĩa
1.即朱雀航。东晋南朝建康城南的浮桥﹐正对朱雀门。亦称大桁。 2.大船。
Chữ Hán chứa trong
大
航