字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大茶壶
大茶壶
Nghĩa
1.旧社会北京北帮妓院中的青年男仆。因其常手提水壶冲茶﹐故称。也称"茶壶"。
Chữ Hán chứa trong
大
茶
壶