字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大行星
大行星
Nghĩa
1.指太阳系的九大行星。详"行星"。
Chữ Hán chứa trong
大
行
星
大行星 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台