字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大观 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大观
大观
Nghĩa
①壮美的景象;多姿多采的景象此则岳阳楼之大观也|蔚为大观。②目光远大达人大观。
Chữ Hán chứa trong
大
观