字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大观楼
大观楼
Nghĩa
1.在云南省昆明市西﹐面临滇池。清康熙二十九年建﹐道光八年增修﹐咸丰七年毁于兵火﹐同治八年又重建。楼阁耸峙﹐与太华山隔水相望﹐有揽胜阁﹑涌月亭等胜景﹐今辟为大观公园﹐为游览胜地。
Chữ Hán chứa trong
大
观
楼