大谷

Nghĩa

1.泛指山谷之大者。 2.地名。又称大谷口﹑水泉口。在今洛阳市南。

Chữ Hán chứa trong

大谷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台