字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大象
大象
Nghĩa
1.《易》传之一。以卦象为根据来解释卦辞。 2.大道﹐常理。 3.犹天象。旧指日月星辰运行等天文现象﹐有时亦指气象现象。 4.动物名。即象。
Chữ Hán chứa trong
大
象