字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大象口里拔生牙
大象口里拔生牙
Nghĩa
1.从象口中拔牙。比喻不好惹;惹不起。
Chữ Hán chứa trong
大
象
口
里
拔
生
牙