字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大象棋
大象棋
Nghĩa
1.一种巨大的木制象棋模型。进行棋赛时﹐将大象棋盘悬挂于壁﹐通过移动和悬挂棋子﹐反映双方走子的情况﹐供观众观看。常用于表演赛。
Chữ Hán chứa trong
大
象
棋
大象棋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台