字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大貉小貉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大貉小貉
大貉小貉
Nghĩa
1.貉﹐我国古代北方民族名。相传其实行二十税一的税制。儒家以为尧舜之道为十税一﹐少于十税一为行貉之道。十四五税一为大貉﹐十二三税一为小貉。见《公羊传.宣公十五年》徐彦疏。
Chữ Hán chứa trong
大
貉
小