字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大败亏输
大败亏输
Nghĩa
1.遭到很大的失败和损失。
Chữ Hán chứa trong
大
败
亏
输
大败亏输 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台