字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大轰大嗡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大轰大嗡
大轰大嗡
Nghĩa
1.形容不注重实际﹐只在形式上轰轰烈烈。
Chữ Hán chứa trong
大
轰
嗡