字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大还
大还
Nghĩa
1.谓全军撤回。 2.即大迁﹐日至于女纪之称。 3.大还丹。 4.死之婉称。
Chữ Hán chứa trong
大
还