字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大选
大选
Nghĩa
1.谓吏部铨叙授官。 2.指吏部尚书。 3.某些国家对议员或总统等的选举。
Chữ Hán chứa trong
大
选