字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大铲鞋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大铲鞋
大铲鞋
Nghĩa
1.一种山区农民穿的布鞋﹐鞋底鞋帮都纳得很细致厚实﹐方头微翘﹐上有两条前开后合的鞋梁﹐略象铲形。
Chữ Hán chứa trong
大
铲
鞋