字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大锅菜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大锅菜
大锅菜
Nghĩa
1.指一锅炒出供多人吃的普通菜。
Chữ Hán chứa trong
大
锅
菜