字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
大锅饭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大锅饭
大锅饭
Nghĩa
1.供多数人吃的普通伙食。常用以比喻社会物质分配﹑生活待遇等方面的平均主义。
Chữ Hán chứa trong
大
锅
饭