字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大问
大问
Nghĩa
1.古代诸侯国之间派遣高级官员通问修好。 2.谓帝王的垂询。
Chữ Hán chứa trong
大
问