字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大闲
大闲
Nghĩa
1.基本的行为准则。语本《论语.子张》"大德不逾闲。"
Chữ Hán chứa trong
大
闲